cunninglinguist
- Điệp âm đầu (Alliteration) - Phép đối lập / Phản đề (Antithesis) - Phép nói quá / Cường điệu (Hyperbole) - Nghịch lý (Paradox) - Nhân hóa (Personification) - Câu hỏi tu từ (Rhetorical Questions) - Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác (Synaesthesia) - Phép đảo trật tự từ (Hyperbaton) - Điệp nối / Điệp liên hoàn (Anadiplosis) - Điệp từ ngắt quãng (Diacope) - Điệp cuối câu (Epistrophe) - Phép liệt kê bộ ba (Tricolon) - Điệp từ liên tiếp (Epizeuxis) - Phép dùng một từ hai nghĩa (Syllepsis) - Phép cân xứng cấu trúc câu (Isocolon) - Phép hoán đổi dạng ngữ pháp (Enallage) - Phép đảo cấu trúc đối xứng chữ X (Chiasmus) - Phép lạm dụng ẩn dụ / Dùng từ sai chuẩn có chủ đích (Catachresis) - Phép nói giảm phủ định (Litotes) - Hoán dụ (Metonymy) - Cải danh / Hoán dụ bộ phận - toàn thể (Synecdoche) - Điệp vòng / Đầu cuối tương ứng (Epanalepsis) - Phép bỏ lửng câu (Aposiopesis) - Phép dự báo / Phản biện đón đầu (Prolepsis) - Phép liệt kê dồn dập (Congeries) - Biện pháp biểu đạt sự ghê tởm / Phê phán gay gắt (Bdelygmia) - Phép phóng đại điều bất khả thi (Adynaton) - Điệp đầu câu (Anaphora) - Điệp nguyên âm (Assonance) - Thủ pháp miêu tả tán dương từng nét đẹp (Blazon) - Phép tách cụm bổ nghĩa bằng liên từ (Hendiadys) - Phép nối câu chính phụ (Hypotaxis) - Phép nối câu đẳng lập (Parataxis) - Phép nêu hai cực đối lập để chỉ toàn thể (Merism) - Câu chu kỳ / Câu để ý chính ở cuối (Periodic Sentences) - Phép dùng từ dư thừa có chủ đích (Pleonasm) - Điệp gốc từ khác biến thể (Polyptoton) - Câu toàn danh từ hoặc cụm đồng nghĩa liên tiếp (Scēsis Onomaton) - Tính ngữ chuyển đổi chủ thể (Transferred Epithets) - Phép ghép chung một động từ cho nhiều bổ ngữ khác loại (Zeugma)[1][4][6][8]